Tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang ALL
Cập nhật
1
AED
=
22.31076406
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = L22.31076406 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = د.إ0.04482141 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L22.31076406
Hiện tại
L22.31076406
Cao nhất
L22.31076406
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.31076406 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.048915 ALL
+0.22%
30 ngày qua
+0.734434 ALL
+3.40%
1 năm qua
-0.347843 ALL
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
21.54072001 Hôm nay
22.31076406 Cao nhất
22.89488774
21.54072001 Hôm nay
22.31076406 Cao nhất
22.89488774
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 25.10441478 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
25.10441478 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.03764084
–
26.02538813
ALL
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
23.62881311 ALL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
22.24644799
–
26.26861733
ALL
Năm biến động
-11.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.24171935 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.54072001
–
22.85946503
ALL
Năm ổn định
-0.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.