Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang ARS

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Peso Argentina 412.76422056 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $412.76422056 Hiện tại $412.76422056 Cao nhất $412.76422056
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
412.76422056 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-4.44979 ARS
-1.07%
30 ngày qua
+1.964927 ARS
+0.48%
1 năm qua
+27.212748 ARS
+7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
367.18276921
Hôm nay
412.76422056
Cao nhất
417.21401053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-4.48%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+4.91%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 394.40164044 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 256.37447951 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
233.37894354 – 280.68950478 ARS
Năm biến động +20.27%
2025
Tỷ giá trung bình 338.34740149 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
280.59379224 – 405.88935966 ARS
Năm biến động +40.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 394.40164044 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
368.89841343 – 417.21401053 ARS
Năm biến động +4.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED412.7642 ARS
5 AED2063.8211 ARS
10 AED4127.6422 ARS
25 AED10319.1055 ARS
50 AED20638.211 ARS
100 AED41276.42 ARS
500 AED206382.11 ARS
1,000 AED412764.22 ARS
5,000 AED2063821.1 ARS
10,000 AED4127642.21 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-111 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-111 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-111 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-111 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-121 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-121 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-121 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-121 AED = 0.00242 ARS+0%
2026-10-121 AED = 0.00242 ARS+0%