Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang BZD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Đô la Belize 0.54458816 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.54458816 Hiện tại BZ$0.54458816 Cao nhất BZ$0.54458816
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54458816 BZD
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
30 ngày qua
-0.003924 BZD
-0.72%
1 năm qua
-0.003503 BZD
-0.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.54450295
Hôm nay
0.54458816
Cao nhất
0.55328689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang BZD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.54975064 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.54975064 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54582069 – 0.55440161 BZD
Năm ổn định -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54802928 BZD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.54106083 – 0.55180268 BZD
Năm ổn định +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54793897 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54450295 – 0.55328689 BZD
Năm ổn định -0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED0.5446 BZD
5 AED2.7229 BZD
10 AED5.4459 BZD
25 AED13.6147 BZD
50 AED27.2294 BZD
100 AED54.46 BZD
500 AED272.29 BZD
1,000 AED544.59 BZD
5,000 AED2722.94 BZD
10,000 AED5445.88 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1.83625 AED
5 BZD9.18125 AED
10 BZD18.3625 AED
25 BZD45.90625 AED
50 BZD91.8125 AED
100 BZD183.63 AED
500 BZD918.13 AED
1,000 BZD1836.25 AED
5,000 BZD9181.25 AED
10,000 BZD18362.5 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-011 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-021 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-031 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-041 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-051 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-061 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-071 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-081 AED = 1.83625 BZD+0%
2026-11-091 AED = 1.83625 BZD+0%