Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang GIP
Cập nhật
1
AED
=
0.20582573
GIP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = £0.20582573 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = د.إ4.85847902 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.20582573
Hiện tại
£0.20582573
Cao nhất
£0.20582573
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang GIP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20582573 GIP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GIP
0.00%
7 ngày qua
-0.000314 GIP
-0.15%
30 ngày qua
+0.004544 GIP
+2.26%
1 năm qua
+0.001933 GIP
+0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.19718185 Hôm nay
0.20582573 Cao nhất
0.20908874
0.19718185 Hôm nay
0.20582573 Cao nhất
0.20908874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.02%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang GIP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.21257748 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.21257748 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20292734
–
0.22035627
GIP
Năm ổn định
+0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20673233 GIP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.19820118
–
0.22374505
GIP
Năm biến động
-7.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20277146 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19718185
–
0.20676732
GIP
Năm ổn định
+1.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.