Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang KMF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Franc Comoros 120.03065868 KMF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF119.96840844 Hiện tại CF120.03065868 Cao nhất CF120.03065868
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
120.03065868 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.06225 KMF
+0.05%
7 ngày qua
+0.512231 KMF
+0.43%
30 ngày qua
+1.04127 KMF
+0.88%
1 năm qua
+3.639377 KMF
+3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
111.70384185
Hôm nay
120.03065868
Cao nhất
120.22140967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang KMF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 123.9580491 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 123.9580491 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
119.54201679 – 129.21772801 KMF
AED tăng giá +3.57%
2025
Tỷ giá trung bình 118.7897248 KMF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
112.99901124 – 130.79145914 KMF
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 115.82753641 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
111.70384185 – 120.22140967 KMF
AED tăng giá +5.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED120.0307 KMF
5 AED600.1533 KMF
10 AED1200.3066 KMF
25 AED3000.7665 KMF
50 AED6001.5329 KMF
100 AED12003.07 KMF
500 AED60015.33 KMF
1,000 AED120030.66 KMF
5,000 AED600153.29 KMF
10,000 AED1200306.59 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.008331 AED
5 KMF0.041656 AED
10 KMF0.083312 AED
25 KMF0.20828 AED
50 KMF0.41656 AED
100 KMF0.83 AED
500 KMF4.17 AED
1,000 KMF8.33 AED
5,000 KMF41.66 AED
10,000 KMF83.31 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AED = 0.00837 KMF--
2026-10-271 AED = 0.00837 KMF+0%
2026-10-281 AED = 0.00835 KMF-0.24%
2026-10-291 AED = 0.00832 KMF-0.36%
2026-10-301 AED = 0.00832 KMF+0%
2026-10-311 AED = 0.00833 KMF+0.12%
2026-11-011 AED = 0.00834 KMF+0.12%
2026-11-021 AED = 0.00834 KMF+0%
2026-11-031 AED = 0.00833 KMF-0.12%