Tỷ giá Dirham UAE sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang LSL

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Ioti Lesotho 4.49707148 LSL
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L4.49687134 Hiện tại L4.49707148 Cao nhất L4.49707148
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.49707148 LSL
2026-11-09
24 giờ qua
+0.0002 LSL
7 ngày qua
-0.042621 LSL
-0.94%
30 ngày qua
+0.00335 LSL
+0.07%
1 năm qua
-0.209411 LSL
-4.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.28601065
Hôm nay
4.49707148
Cao nhất
4.73673538
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+7.72%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang LSL.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.94071828 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.94071828 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.65318376 – 5.23713929 LSL
Năm biến động -0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 4.87218169 LSL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
4.51988825 – 5.35700457 LSL
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.46708987 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.28601065 – 4.67184319 LSL
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED4.4971 LSL
5 AED22.4854 LSL
10 AED44.9707 LSL
25 AED112.4268 LSL
50 AED224.8536 LSL
100 AED449.71 LSL
500 AED2248.54 LSL
1,000 AED4497.07 LSL
5,000 AED22485.36 LSL
10,000 AED44970.71 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.222367 AED
5 LSL1.111835 AED
10 LSL2.223669 AED
25 LSL5.559173 AED
50 LSL11.118347 AED
100 LSL22.24 AED
500 LSL111.18 AED
1,000 LSL222.37 AED
5,000 LSL1111.83 AED
10,000 LSL2223.67 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AED = 0.22095 LSL+0.08%
2026-11-011 AED = 0.22028 LSL-0.3%
2026-11-021 AED = 0.22028 LSL+0%
2026-11-031 AED = 0.21999 LSL-0.13%
2026-11-041 AED = 0.22106 LSL+0.49%
2026-11-051 AED = 0.22101 LSL-0.02%
2026-11-061 AED = 0.22361 LSL+1.18%
2026-11-071 AED = 0.22317 LSL-0.2%
2026-11-081 AED = 0.22238 LSL-0.35%
2026-11-091 AED = 0.22237 LSL+-0%