Tỷ giá Dirham UAE sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang MGA

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Ariary Malagasy 1,244.56 MGA
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar1,244.49 Hiện tại Ar1,244.56 Cao nhất Ar1,244.56
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,244.56 MGA
2026-11-09
24 giờ qua
+0.076087 MGA
+0.01%
7 ngày qua
-0.241946 MGA
-0.02%
30 ngày qua
+31.470052 MGA
+2.59%
1 năm qua
+22.202983 MGA
+1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,125.43
Hôm nay
1,244.56
Cao nhất
1,262.85
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.34%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-0.45%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MGA.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,236.46 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,236.46 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,184.09 – 1,286.82 MGA
AED tăng giá +7.80%
2025
Tỷ giá trung bình 1,234.83 MGA
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1,190.21 – 1,294.28 MGA
AED giảm giá -2.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,174.64 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,125.43 – 1,262.85 MGA
Năm biến động -0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED1244.5635 MGA
5 AED6222.8177 MGA
10 AED12445.6354 MGA
25 AED31114.0884 MGA
50 AED62228.1768 MGA
100 AED124456.35 MGA
500 AED622281.77 MGA
1,000 AED1244563.54 MGA
5,000 AED6222817.68 MGA
10,000 AED12445635.35 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.000803 AED
5 MGA0.004017 AED
10 MGA0.008035 AED
25 MGA0.020087 AED
50 MGA0.040175 AED
100 MGA0.08 AED
500 MGA0.4 AED
1,000 MGA0.8 AED
5,000 MGA4.02 AED
10,000 MGA8.03 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AED = 0.0008 MGA+0%
2026-11-011 AED = 0.0008 MGA+0%
2026-11-021 AED = 0.0008 MGA+0%
2026-11-031 AED = 0.0008 MGA+0%
2026-11-041 AED = 0.0008 MGA+0%
2026-11-051 AED = 0.0008 MGA+0%
2026-11-061 AED = 0.00081 MGA+1.25%
2026-11-071 AED = 0.0008 MGA-1.23%
2026-11-081 AED = 0.0008 MGA+0%
2026-11-091 AED = 0.0008 MGA+0%