Tỷ giá Dirham UAE sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang MRU

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Mauritanian Ouguiya 11.01199292 MRU
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UM11.01155235 Hiện tại UM11.01199292 Cao nhất UM11.01199292
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.01199292 MRU
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000441 MRU
7 ngày qua
+0.045793 MRU
+0.42%
30 ngày qua
+0.115201 MRU
+1.06%
1 năm qua
+0.174806 MRU
+1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.78178324
Hôm nay
11.01199292
Cao nhất
11.03933833
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MRU.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.89297606 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.80625437 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.63749397 – 10.93981295 MRU
Năm ổn định -0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 10.84416765 MRU
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
10.69015605 – 10.9577604 MRU
Năm ổn định -0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.89297606 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.78413545 – 11.03933833 MRU
Năm ổn định +1.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED11.012 MRU
5 AED55.06 MRU
10 AED110.1199 MRU
25 AED275.2998 MRU
50 AED550.5996 MRU
100 AED1101.2 MRU
500 AED5506 MRU
1,000 AED11011.99 MRU
5,000 AED55059.96 MRU
10,000 AED110119.93 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.09081 AED
5 MRU0.45405 AED
10 MRU0.908101 AED
25 MRU2.270252 AED
50 MRU4.540504 AED
100 MRU9.08 AED
500 MRU45.41 AED
1,000 MRU90.81 AED
5,000 MRU454.05 AED
10,000 MRU908.1 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AED = 0.09148 MRU+0.25%
2026-10-301 AED = 0.09151 MRU+0.03%
2026-10-311 AED = 0.09119 MRU-0.35%
2026-11-011 AED = 0.09119 MRU+0%
2026-11-021 AED = 0.09118 MRU-0.01%
2026-11-031 AED = 0.09064 MRU-0.59%
2026-11-041 AED = 0.09061 MRU-0.03%
2026-11-051 AED = 0.09059 MRU-0.02%
2026-11-061 AED = 0.09081 MRU+0.24%
2026-11-071 AED = 0.09081 MRU+0%