Tỷ giá Dirham UAE sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang MWK

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Kwacha Malawi 474.69694677 MWK
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK474.69694677 Hiện tại MK474.69694677 Cao nhất MK474.69694677
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
474.69694677 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
+2.507052 MWK
+0.53%
7 ngày qua
+0.064169 MWK
+0.01%
30 ngày qua
+2.879531 MWK
+0.61%
1 năm qua
+2.042233 MWK
+0.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
469.21182948
Hôm nay
474.69694677
Cao nhất
475.55530946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang MWK.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 472.52301582 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 472.39194762 MWK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
468.04001059 – 476.90453906 MWK
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 472.1745526 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
467.98026543 – 474.14134184 MWK
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 472.52301582 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
469.21182948 – 475.55530946 MWK
Năm ổn định +0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED474.6969 MWK
5 AED2373.4847 MWK
10 AED4746.9695 MWK
25 AED11867.4237 MWK
50 AED23734.8473 MWK
100 AED47469.69 MWK
500 AED237348.47 MWK
1,000 AED474696.95 MWK
5,000 AED2373484.73 MWK
10,000 AED4746969.47 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.002107 AED
5 MWK0.010533 AED
10 MWK0.021066 AED
25 MWK0.052665 AED
50 MWK0.10533 AED
100 MWK0.21 AED
500 MWK1.05 AED
1,000 MWK2.11 AED
5,000 MWK10.53 AED
10,000 MWK21.07 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AED = 0.00212 MWK--
2026-10-271 AED = 0.00212 MWK+0%
2026-10-281 AED = 0.00211 MWK-0.47%
2026-10-291 AED = 0.00211 MWK+0%
2026-10-301 AED = 0.00211 MWK+0%
2026-10-311 AED = 0.00211 MWK+0%
2026-11-011 AED = 0.0021 MWK-0.47%
2026-11-021 AED = 0.00211 MWK+0.48%
2026-11-031 AED = 0.00212 MWK+0.47%
2026-11-041 AED = 0.00211 MWK-0.47%