Tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang PEN
Cập nhật
1
AED
=
0.93730402
PEN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = S/.0.93730402 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = د.إ1.0668897 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.93730402
Hiện tại
S/.0.93730402
Cao nhất
S/.0.93730402
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93730402 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.004967 PEN
-0.53%
30 ngày qua
+0.023807 PEN
+2.61%
1 năm qua
+0.007142 PEN
+0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.90872808 Hôm nay
0.93730402 Cao nhất
0.95957868
0.90872808 Hôm nay
0.93730402 Cao nhất
0.95957868
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang PEN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.02178021 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.02178021 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.00224965
–
1.04637054
PEN
Năm ổn định
+0.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.9720463 PEN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.91404054
–
1.02901191
PEN
Năm biến động
-10.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92667806 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.90872808
–
0.95957868
PEN
Năm ổn định
+2.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.