Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang PKR
Cập nhật
1
AED
=
75.38952376
PKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = ₨75.38952376 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = د.إ0.01326444 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨75.38952376
Hiện tại
₨75.38952376
Cao nhất
₨75.38952376
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.38952376 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
-0.006932 PKR
-0.01%
30 ngày qua
-0.214781 PKR
-0.28%
1 năm qua
-1.537621 PKR
-2.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
75.274941 Hôm nay
75.38952376 Cao nhất
77.19435925
75.274941 Hôm nay
75.38952376 Cao nhất
77.19435925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang PKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 76.65776072 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
75.76407127 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
75.41269769
–
76.4906635
PKR
Năm ổn định
+0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
76.65776072 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.77262683
–
77.62714119
PKR
Năm ổn định
+0.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
75.83440722 PKR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
75.274941
–
76.77498969
PKR
Năm ổn định
-1.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.