Tỷ giá Dirham UAE sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang SLL

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Leone Sierra Leone 6,227.24 SLL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le6,227.24 Hiện tại Le6,227.24 Cao nhất Le6,227.24
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6,227.24 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
-27.743215 SLL
-0.44%
30 ngày qua
-47.886544 SLL
-0.76%
1 năm qua
+51.574629 SLL
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5,708.86
Hôm nay
6,227.24
Cao nhất
6,737.2
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 12
+6.57%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
-8.41%
Tháng 4
+9.06%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+7.49%
Tháng 9
-6.95%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang SLL.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6,219.08 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6,158.27 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,709.08 – 6,321.86 SLL
AED tăng giá +0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 6,195.6 SLL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
5,709.03 – 6,453.29 SLL
Năm biến động +0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6,219.08 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,708.86 – 6,737.2 SLL
Năm biến động +0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED6227.2433 SLL
5 AED31136.2166 SLL
10 AED62272.4331 SLL
25 AED155681.0828 SLL
50 AED311362.1656 SLL
100 AED622724.33 SLL
500 AED3113621.66 SLL
1,000 AED6227243.31 SLL
5,000 AED31136216.56 SLL
10,000 AED62272433.12 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.000161 AED
5 SLL0.000803 AED
10 SLL0.001606 AED
25 SLL0.004015 AED
50 SLL0.008029 AED
100 SLL0.02 AED
500 SLL0.08 AED
1,000 SLL0.16 AED
5,000 SLL0.8 AED
10,000 SLL1.61 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AED = 0.00016 SLL--
2026-10-271 AED = 0.00016 SLL+0%
2026-10-281 AED = 0.00016 SLL+0%
2026-10-291 AED = 0.00016 SLL+0%
2026-10-301 AED = 0.00016 SLL+0%
2026-10-311 AED = 0.00016 SLL+0%
2026-11-011 AED = 0.00016 SLL+0%
2026-11-021 AED = 0.00016 SLL+0%
2026-11-031 AED = 0.00016 SLL+0%