Tỷ giá Dirham UAE sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang TJS
Cập nhật
1
AED
=
2.51233438
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = SM2.51233438 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = د.إ0.39803619 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM2.51233438
Hiện tại
SM2.51233438
Cao nhất
SM2.51233438
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.51233438 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.005126 TJS
+0.20%
30 ngày qua
-0.005403 TJS
-0.21%
1 năm qua
-0.025106 TJS
-0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
2.49760856 Hôm nay
2.51233438 Cao nhất
2.61931977
2.49760856 Hôm nay
2.51233438 Cao nhất
2.61931977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang TJS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.923058 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.923058 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.866553
–
2.98392388
TJS
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
2.72055076 TJS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
2.4976543
–
2.98208741
TJS
Năm biến động
-15.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.54111533 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.49760856
–
2.61931977
TJS
Năm ổn định
-0.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.