Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AED sang TWD
Cập nhật
1
AED
=
8.7024049
TWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AED = NT$8.7024049 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = د.إ0.11491076 AED
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$8.7024049
Hiện tại
NT$8.7024049
Cao nhất
NT$8.7024049
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.7024049 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.042596 TWD
+0.49%
30 ngày qua
+0.102296 TWD
+1.19%
1 năm qua
+0.363295 TWD
+4.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
8.32278911 Hôm nay
8.7024049 Cao nhất
8.83735784
8.32278911 Hôm nay
8.7024049 Cao nhất
8.83735784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.03%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang TWD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.80517105 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
8.80517105 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.60193265
–
8.95694463
TWD
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
8.4899448 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.85207449
–
9.05379989
TWD
Năm biến động
-4.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.64727516 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.50580958
–
8.83735784
TWD
Năm ổn định
+2.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.