Tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AED sang TZS

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Shilling Tanzania 718.10902655 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh718.10902655 Hiện tại TSh718.10902655 Cao nhất TSh718.10902655
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
718.10902655 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
+1.469752 TZS
+0.21%
30 ngày qua
-2.065439 TZS
-0.29%
1 năm qua
+51.716038 TZS
+7.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
660.54553953
Hôm nay
718.10902655
Cao nhất
722.50680149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang TZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 719.85806499 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 719.85806499 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
635.50479137 – 744.269427 TZS
Năm biến động -5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 696.49850089 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
654.00111322 – 735.60822002 TZS
Năm biến động +2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 709.35357754 TZS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
670.84578328 – 722.50680149 TZS
AED tăng giá +6.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.