Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dirham UAE được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AED sang XAF

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Franc CFA Trung Phi 159.05235643 XAF
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA158.95092226 Hiện tại FCFA159.05235643 Cao nhất FCFA159.05235643
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá AED sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AED sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
159.05235643 XAF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.101434 XAF
+0.06%
7 ngày qua
-0.971571 XAF
-0.61%
30 ngày qua
-0.353265 XAF
-0.22%
1 năm qua
+4.667011 XAF
+3.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
148.93845579
Hôm nay
159.05235643
Cao nhất
160.2952128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AED sang XAF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 165.28052478 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 165.28052478 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
159.38935572 – 172.29030402 XAF
AED tăng giá +3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 158.38235876 XAF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
150.66534832 – 174.38861219 XAF
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 154.47557806 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
148.93845579 – 160.2952128 XAF
AED tăng giá +4.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AED159.0524 XAF
5 AED795.2618 XAF
10 AED1590.5236 XAF
25 AED3976.3089 XAF
50 AED7952.6178 XAF
100 AED15905.24 XAF
500 AED79526.18 XAF
1,000 AED159052.36 XAF
5,000 AED795261.78 XAF
10,000 AED1590523.56 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → AED)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.006287 AED
5 XAF0.031436 AED
10 XAF0.062872 AED
25 XAF0.157181 AED
50 XAF0.314362 AED
100 XAF0.63 AED
500 XAF3.14 AED
1,000 XAF6.29 AED
5,000 XAF31.44 AED
10,000 XAF62.87 AED

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AED = 0.00624 XAF-0.32%
2026-10-301 AED = 0.00624 XAF+0%
2026-10-311 AED = 0.00625 XAF+0.16%
2026-11-011 AED = 0.00625 XAF+0%
2026-11-021 AED = 0.00625 XAF+0%
2026-11-031 AED = 0.00625 XAF+0%
2026-11-041 AED = 0.00627 XAF+0.32%
2026-11-051 AED = 0.00627 XAF+0%
2026-11-061 AED = 0.00629 XAF+0.32%
2026-11-071 AED = 0.00629 XAF+0%