Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang AMD

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Dram Armenia 5.54219969 AMD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏5.54219969 Hiện tại ֏5.54219969 Cao nhất ֏5.5472773
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.54219969 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.005078 AMD
-0.09%
7 ngày qua
-0.02853 AMD
-0.51%
30 ngày qua
-0.114889 AMD
-2.03%
1 năm qua
-0.282067 AMD
-4.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.4612464
Hôm nay
5.54219969
Cao nhất
6.06291884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 11
+1.02%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang AMD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.74933781 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.54023281 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.32575324 – 5.92338357 AMD
AFN tăng giá +2.43%
2025
Tỷ giá trung bình 5.56214821 AMD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
5.18713556 – 5.85716832 AMD
Năm biến động +3.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.74933781 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.4612464 – 6.06291884 AMD
AFN giảm giá -4.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN5.5422 AMD
5 AFN27.711 AMD
10 AFN55.422 AMD
25 AFN138.555 AMD
50 AFN277.11 AMD
100 AFN554.22 AMD
500 AFN2771.1 AMD
1,000 AFN5542.2 AMD
5,000 AFN27711 AMD
10,000 AFN55422 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.180434 AFN
5 AMD0.902169 AFN
10 AMD1.804338 AFN
25 AMD4.510844 AFN
50 AMD9.021689 AFN
100 AMD18.04 AFN
500 AMD90.22 AFN
1,000 AMD180.43 AFN
5,000 AMD902.17 AFN
10,000 AMD1804.34 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AFN = 0.17951 AMD--
2026-10-271 AFN = 0.17951 AMD+0%
2026-10-281 AFN = 0.17954 AMD+0.02%
2026-10-291 AFN = 0.17993 AMD+0.22%
2026-10-301 AFN = 0.18031 AMD+0.21%
2026-10-311 AFN = 0.18027 AMD-0.02%
2026-11-011 AFN = 0.18043 AMD+0.09%