Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AFN sang AMD
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AFN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang AMD.
5.4612464 Hôm nay
5.54219969 Cao nhất
6.06291884
Lịch sử tỷ giá AFN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang AMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 5.5422 AMD |
| 5 AFN | 27.711 AMD |
| 10 AFN | 55.422 AMD |
| 25 AFN | 138.555 AMD |
| 50 AFN | 277.11 AMD |
| 100 AFN | 554.22 AMD |
| 500 AFN | 2771.1 AMD |
| 1,000 AFN | 5542.2 AMD |
| 5,000 AFN | 27711 AMD |
| 10,000 AFN | 55422 AMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → AFN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.180434 AFN |
| 5 AMD | 0.902169 AFN |
| 10 AMD | 1.804338 AFN |
| 25 AMD | 4.510844 AFN |
| 50 AMD | 9.021689 AFN |
| 100 AMD | 18.04 AFN |
| 500 AMD | 90.22 AFN |
| 1,000 AMD | 180.43 AFN |
| 5,000 AMD | 902.17 AFN |
| 10,000 AMD | 1804.34 AFN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AFN = 0.17951 AMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 AFN = 0.17951 AMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AFN = 0.17954 AMD | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 AFN = 0.17993 AMD | +0.22% |
| 2026-10-30 | 1 AFN = 0.18031 AMD | +0.21% |
| 2026-10-31 | 1 AFN = 0.18027 AMD | -0.02% |
| 2026-11-01 | 1 AFN = 0.18043 AMD | +0.09% |