Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang BOB

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Boliviano Bolivia 0.18657479 BOB
+1.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $b0.18469283 Hiện tại $b0.18657479 Cao nhất $b0.18657479
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18657479 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001882 BOB
+1.02%
7 ngày qua
+0.00476 BOB
+2.62%
30 ngày qua
+0.002228 BOB
+1.21%
1 năm qua
+0.082583 BOB
+79.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10342263
Hôm nay
0.18657479
Cao nhất
0.19339934
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+3.08%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+65.93%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+4.20%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang BOB.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1349219 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09872152 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09544384 – 0.10576311 BOB
AFN tăng giá +1.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09938928 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09016144 – 0.10609116 BOB
Năm biến động +7.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1349219 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10410597 – 0.19339934 BOB
Năm biến động +76.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.1866 BOB
5 AFN0.9329 BOB
10 AFN1.8657 BOB
25 AFN4.6644 BOB
50 AFN9.3287 BOB
100 AFN18.66 BOB
500 AFN93.29 BOB
1,000 AFN186.57 BOB
5,000 AFN932.87 BOB
10,000 AFN1865.75 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB5.359781 AFN
5 BOB26.798905 AFN
10 BOB53.59781 AFN
25 BOB133.994525 AFN
50 BOB267.989051 AFN
100 BOB535.98 AFN
500 BOB2679.89 AFN
1,000 BOB5359.78 AFN
5,000 BOB26798.91 AFN
10,000 BOB53597.81 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AFN = 5.5001 BOB--
2026-10-271 AFN = 5.5001 BOB+0%
2026-10-281 AFN = 5.47801 BOB-0.4%
2026-10-291 AFN = 5.4828 BOB+0.09%
2026-10-301 AFN = 5.40477 BOB-1.42%
2026-10-311 AFN = 5.40467 BOB+-0%
2026-11-011 AFN = 5.40852 BOB+0.07%
2026-11-021 AFN = 5.4144 BOB+0.11%
2026-11-031 AFN = 5.35978 BOB-1.01%