Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang DOP

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Peso Dominica 0.927541 DOP
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.927541 Hiện tại RD$0.927541 Cao nhất RD$0.93232374
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.927541 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004783 DOP
-0.51%
7 ngày qua
-0.010439 DOP
-1.11%
30 ngày qua
+0.000493 DOP
+0.05%
1 năm qua
-0.033362 DOP
-3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.8714201
Hôm nay
0.927541
Cao nhất
0.99081658
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.37%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-2.82%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-4.92%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
+3.65%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang DOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.93109151 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.85148779 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79866652 – 0.92081946 DOP
Năm biến động +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88732748 DOP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.79982388 – 0.9774036 DOP
Năm biến động +11.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93109151 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8714201 – 0.99081658 DOP
Năm biến động -3.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.9275 DOP
5 AFN4.6377 DOP
10 AFN9.2754 DOP
25 AFN23.1885 DOP
50 AFN46.377 DOP
100 AFN92.75 DOP
500 AFN463.77 DOP
1,000 AFN927.54 DOP
5,000 AFN4637.7 DOP
10,000 AFN9275.41 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP1.078119 AFN
5 DOP5.390597 AFN
10 DOP10.781195 AFN
25 DOP26.952986 AFN
50 DOP53.905973 AFN
100 DOP107.81 AFN
500 DOP539.06 AFN
1,000 DOP1078.12 AFN
5,000 DOP5390.6 AFN
10,000 DOP10781.19 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AFN = 1.06145 DOP+0.3%
2026-10-301 AFN = 1.0661 DOP+0.44%
2026-10-311 AFN = 1.06612 DOP+0%
2026-11-011 AFN = 1.06543 DOP-0.06%
2026-11-021 AFN = 1.0667 DOP+0.12%
2026-11-031 AFN = 1.06828 DOP+0.15%
2026-11-041 AFN = 1.06892 DOP+0.06%
2026-11-051 AFN = 1.07836 DOP+0.88%
2026-11-061 AFN = 1.07259 DOP-0.54%
2026-11-071 AFN = 1.07812 DOP+0.52%