Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang HTG

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Gourde Haiti 2.01425101 HTG
-0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G2.01425101 Hiện tại G2.01425101 Cao nhất G2.02339539
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01425101 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009144 HTG
-0.45%
7 ngày qua
-0.00532 HTG
-0.26%
30 ngày qua
-0.000214 HTG
-0.01%
1 năm qua
+0.057839 HTG
+2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.95221643
Hôm nay
2.01425101
Cao nhất
2.11681357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.73%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-2.60%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang HTG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.0345696 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.89069097 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.83130306 – 2.04299494 HTG
AFN tăng giá +0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 1.88589894 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.71441315 – 2.00577559 HTG
Năm biến động +7.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.0345696 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.95221643 – 2.11681357 HTG
Năm ổn định +0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN2.0143 HTG
5 AFN10.0713 HTG
10 AFN20.1425 HTG
25 AFN50.3563 HTG
50 AFN100.7126 HTG
100 AFN201.43 HTG
500 AFN1007.13 HTG
1,000 AFN2014.25 HTG
5,000 AFN10071.26 HTG
10,000 AFN20142.51 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.496462 AFN
5 HTG2.482312 AFN
10 HTG4.964625 AFN
25 HTG12.411561 AFN
50 HTG24.823123 AFN
100 HTG49.65 AFN
500 HTG248.23 AFN
1,000 HTG496.46 AFN
5,000 HTG2482.31 AFN
10,000 HTG4964.62 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AFN = 0.49595 HTG+0.2%
2026-10-301 AFN = 0.4947 HTG-0.25%
2026-10-311 AFN = 0.49515 HTG+0.09%
2026-11-011 AFN = 0.49562 HTG+0.09%
2026-11-021 AFN = 0.49604 HTG+0.08%
2026-11-031 AFN = 0.49504 HTG-0.2%
2026-11-041 AFN = 0.49493 HTG-0.02%
2026-11-051 AFN = 0.49672 HTG+0.36%
2026-11-061 AFN = 0.49422 HTG-0.5%
2026-11-071 AFN = 0.49646 HTG+0.45%