Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AFN sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AFN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang ILS.
0.04702182 Hôm nay
0.0490299 Cao nhất
0.04906628
Lịch sử tỷ giá AFN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.049 ILS |
| 5 AFN | 0.2451 ILS |
| 10 AFN | 0.4903 ILS |
| 25 AFN | 1.2257 ILS |
| 50 AFN | 2.4515 ILS |
| 100 AFN | 4.9 ILS |
| 500 AFN | 24.51 ILS |
| 1,000 AFN | 49.03 ILS |
| 5,000 AFN | 245.15 ILS |
| 10,000 AFN | 490.3 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → AFN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 20.39572 AFN |
| 5 ILS | 101.978599 AFN |
| 10 ILS | 203.957197 AFN |
| 25 ILS | 509.892993 AFN |
| 50 ILS | 1019.785985 AFN |
| 100 ILS | 2039.57 AFN |
| 500 ILS | 10197.86 AFN |
| 1,000 ILS | 20395.72 AFN |
| 5,000 ILS | 101978.6 AFN |
| 10,000 ILS | 203957.2 AFN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 AFN = 20.77909 ILS | -2.29% |
| 2026-10-31 | 1 AFN = 20.83569 ILS | +0.27% |
| 2026-11-01 | 1 AFN = 20.72982 ILS | -0.51% |
| 2026-11-02 | 1 AFN = 20.75579 ILS | +0.13% |
| 2026-11-03 | 1 AFN = 20.65557 ILS | -0.48% |
| 2026-11-04 | 1 AFN = 20.64964 ILS | -0.03% |
| 2026-11-05 | 1 AFN = 20.57043 ILS | -0.38% |
| 2026-11-06 | 1 AFN = 20.53502 ILS | -0.17% |
| 2026-11-07 | 1 AFN = 20.3806 ILS | -0.75% |
| 2026-11-08 | 1 AFN = 20.39572 ILS | +0.07% |