Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang ILS

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Sheqel Israel mới 0.0490299 ILS
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.0490299 Hiện tại ₪0.0490299 Cao nhất ₪0.04906628
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0490299 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000036 ILS
-0.07%
7 ngày qua
+0.00079 ILS
+1.64%
30 ngày qua
+0.001763 ILS
+3.73%
1 năm qua
+0.001763 ILS
+3.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04702182
Hôm nay
0.0490299
Cao nhất
0.04906628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.06%
Tháng 10
+1.77%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang ILS.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04779189 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04779189 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04702182 – 0.04906628 ILS
AFN tăng giá +3.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.049 ILS
5 AFN0.2451 ILS
10 AFN0.4903 ILS
25 AFN1.2257 ILS
50 AFN2.4515 ILS
100 AFN4.9 ILS
500 AFN24.51 ILS
1,000 AFN49.03 ILS
5,000 AFN245.15 ILS
10,000 AFN490.3 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS20.39572 AFN
5 ILS101.978599 AFN
10 ILS203.957197 AFN
25 ILS509.892993 AFN
50 ILS1019.785985 AFN
100 ILS2039.57 AFN
500 ILS10197.86 AFN
1,000 ILS20395.72 AFN
5,000 ILS101978.6 AFN
10,000 ILS203957.2 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 AFN = 20.77909 ILS-2.29%
2026-10-311 AFN = 20.83569 ILS+0.27%
2026-11-011 AFN = 20.72982 ILS-0.51%
2026-11-021 AFN = 20.75579 ILS+0.13%
2026-11-031 AFN = 20.65557 ILS-0.48%
2026-11-041 AFN = 20.64964 ILS-0.03%
2026-11-051 AFN = 20.57043 ILS-0.38%
2026-11-061 AFN = 20.53502 ILS-0.17%
2026-11-071 AFN = 20.3806 ILS-0.75%
2026-11-081 AFN = 20.39572 ILS+0.07%