Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang JEP

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Jersey Pound 0.01153588 JEP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.01153588 Hiện tại £0.01153588 Cao nhất £0.01153588
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01153588 JEP
2026-10-27
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 JEP
0.00%
30 ngày qua
-0.000094 JEP
-0.81%
1 năm qua
+0.000253 JEP
+2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01102387
Hôm nay
0.01153588
Cao nhất
0.01210217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+4.92%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-3.83%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+5.08%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang JEP.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01156422 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01114671 JEP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01065778 – 0.01172842 JEP
AFN tăng giá +2.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01090789 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01033573 – 0.0115819 JEP
Năm biến động -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01156422 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01102387 – 0.01210217 JEP
Năm ổn định +1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.0115 JEP
5 AFN0.0577 JEP
10 AFN0.1154 JEP
25 AFN0.2884 JEP
50 AFN0.5768 JEP
100 AFN1.15 JEP
500 AFN5.77 JEP
1,000 AFN11.54 JEP
5,000 AFN57.68 JEP
10,000 AFN115.36 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP86.686073 AFN
5 JEP433.430365 AFN
10 JEP866.86073 AFN
25 JEP2167.151826 AFN
50 JEP4334.303652 AFN
100 JEP8668.61 AFN
500 JEP43343.04 AFN
1,000 JEP86686.07 AFN
5,000 JEP433430.37 AFN
10,000 JEP866860.73 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AFN = 86.68607 JEP--
2026-10-271 AFN = 86.68607 JEP+0%