Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang MDL

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Leu Moldova 0.27498066 MDL
-0.82% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.27498066 Hiện tại L0.27498066 Cao nhất L0.27726658
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27498066 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002286 MDL
-0.82%
7 ngày qua
-0.001871 MDL
-0.68%
30 ngày qua
+0.001344 MDL
+0.49%
1 năm qua
+0.019718 MDL
+7.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.25337222
Hôm nay
0.27498066
Cao nhất
0.28067361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+5.23%
Tháng 2
+3.58%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-2.95%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+6.36%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang MDL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26959627 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25372199 MDL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.24368354 – 0.27095413 MDL
AFN tăng giá +5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24953106 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23806723 – 0.26164424 MDL
Năm ổn định -2.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26959627 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25350615 – 0.28067361 MDL
AFN tăng giá +7.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.275 MDL
5 AFN1.3749 MDL
10 AFN2.7498 MDL
25 AFN6.8745 MDL
50 AFN13.749 MDL
100 AFN27.5 MDL
500 AFN137.49 MDL
1,000 AFN274.98 MDL
5,000 AFN1374.9 MDL
10,000 AFN2749.81 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL3.636619 AFN
5 MDL18.183097 AFN
10 MDL36.366194 AFN
25 MDL90.915486 AFN
50 MDL181.830971 AFN
100 MDL363.66 AFN
500 MDL1818.31 AFN
1,000 MDL3636.62 AFN
5,000 MDL18183.1 AFN
10,000 MDL36366.19 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AFN = 3.61746 MDL+0.41%
2026-10-301 AFN = 3.60163 MDL-0.44%
2026-10-311 AFN = 3.61204 MDL+0.29%
2026-11-011 AFN = 3.61181 MDL-0.01%
2026-11-021 AFN = 3.61622 MDL+0.12%
2026-11-031 AFN = 3.59853 MDL-0.49%
2026-11-041 AFN = 3.61072 MDL+0.34%
2026-11-051 AFN = 3.61007 MDL-0.02%
2026-11-061 AFN = 3.60664 MDL-0.1%
2026-11-071 AFN = 3.63662 MDL+0.83%