Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AFN sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AFN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang MDL.
0.25337222 Hôm nay
0.27498066 Cao nhất
0.28067361
Lịch sử tỷ giá AFN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.275 MDL |
| 5 AFN | 1.3749 MDL |
| 10 AFN | 2.7498 MDL |
| 25 AFN | 6.8745 MDL |
| 50 AFN | 13.749 MDL |
| 100 AFN | 27.5 MDL |
| 500 AFN | 137.49 MDL |
| 1,000 AFN | 274.98 MDL |
| 5,000 AFN | 1374.9 MDL |
| 10,000 AFN | 2749.81 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → AFN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 3.636619 AFN |
| 5 MDL | 18.183097 AFN |
| 10 MDL | 36.366194 AFN |
| 25 MDL | 90.915486 AFN |
| 50 MDL | 181.830971 AFN |
| 100 MDL | 363.66 AFN |
| 500 MDL | 1818.31 AFN |
| 1,000 MDL | 3636.62 AFN |
| 5,000 MDL | 18183.1 AFN |
| 10,000 MDL | 36366.19 AFN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 AFN = 3.61746 MDL | +0.41% |
| 2026-10-30 | 1 AFN = 3.60163 MDL | -0.44% |
| 2026-10-31 | 1 AFN = 3.61204 MDL | +0.29% |
| 2026-11-01 | 1 AFN = 3.61181 MDL | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 AFN = 3.61622 MDL | +0.12% |
| 2026-11-03 | 1 AFN = 3.59853 MDL | -0.49% |
| 2026-11-04 | 1 AFN = 3.61072 MDL | +0.34% |
| 2026-11-05 | 1 AFN = 3.61007 MDL | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 AFN = 3.60664 MDL | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 AFN = 3.63662 MDL | +0.83% |