Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang XPT

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Platinum Ounce 0.01542165 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.01542165 Hiện tại XPT0.01542165 Cao nhất XPT0.01542165
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01542165 XPT
2026-10-28
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01542165
Hôm nay
0.01542165
Cao nhất
0.01542165
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01542165 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.0154 XPT
5 AFN0.0771 XPT
10 AFN0.1542 XPT
25 AFN0.3855 XPT
50 AFN0.7711 XPT
100 AFN1.54 XPT
500 AFN7.71 XPT
1,000 AFN15.42 XPT
5,000 AFN77.11 XPT
10,000 AFN154.22 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT64.843918 AFN
5 XPT324.21959 AFN
10 XPT648.43918 AFN
25 XPT1621.09795 AFN
50 XPT3242.1959 AFN
100 XPT6484.39 AFN
500 XPT32421.96 AFN
1,000 XPT64843.92 AFN
5,000 XPT324219.59 AFN
10,000 XPT648439.18 AFN