Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang FKP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Bảng Quần đảo Falkland 0.00048659 FKP
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00048659 Hiện tại £0.00048659 Cao nhất £0.0004883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048659 FKP
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000002 FKP
-0.35%
7 ngày qua
-0.000003 FKP
-0.56%
30 ngày qua
-0.000008 FKP
-1.71%
1 năm qua
-0.000041 FKP
-7.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00048486
Hôm nay
0.00048659
Cao nhất
0.00054859
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 11
-2.08%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
+6.26%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-3.08%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang FKP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00083174 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00083174 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077015 – 0.00092926 FKP
Năm biến động -16.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00062222 FKP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0004984 – 0.00079152 FKP
Năm biến động -33.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00051417 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00048486 – 0.00054859 FKP
Năm biến động -4.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0005 FKP
5 ARS0.0024 FKP
10 ARS0.0049 FKP
25 ARS0.0122 FKP
50 ARS0.0243 FKP
100 ARS0.05 FKP
500 ARS0.24 FKP
1,000 ARS0.49 FKP
5,000 ARS2.43 FKP
10,000 ARS4.87 FKP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (FKP → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 FKP2055.117059 ARS
5 FKP10275.585296 ARS
10 FKP20551.170592 ARS
25 FKP51377.926479 ARS
50 FKP102755.852959 ARS
100 FKP205511.71 ARS
500 FKP1027558.53 ARS
1,000 FKP2055117.06 ARS
5,000 FKP10275585.3 ARS
10,000 FKP20551170.59 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 2043.59681 FKP--
2026-10-271 ARS = 2043.59681 FKP+0%
2026-10-281 ARS = 2056.05575 FKP+0.61%
2026-10-291 ARS = 2048.77273 FKP-0.35%
2026-10-301 ARS = 2047.9181 FKP-0.04%
2026-10-311 ARS = 2055.11706 FKP+0.35%