Tỷ giá Peso Argentina sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang HRK

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Kuna Croatia 0.00437228 HRK
-0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kn0.00437228 Hiện tại kn0.00437228 Cao nhất kn0.00437228
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00437228 HRK
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000026 HRK
-0.60%
7 ngày qua
-0.000026 HRK
-0.60%
30 ngày qua
-0.000063 HRK
-1.43%
1 năm qua
-0.000063 HRK
-1.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00437228
Hôm nay
0.00437228
Cao nhất
0.00443575
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang HRK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00442657 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00442657 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00437228 – 0.00443575 HRK
Năm ổn định -1.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0044 HRK
5 ARS0.0219 HRK
10 ARS0.0437 HRK
25 ARS0.1093 HRK
50 ARS0.2186 HRK
100 ARS0.44 HRK
500 ARS2.19 HRK
1,000 ARS4.37 HRK
5,000 ARS21.86 HRK
10,000 ARS43.72 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK228.713639 ARS
5 HRK1143.568195 ARS
10 HRK2287.136391 ARS
25 HRK5717.840977 ARS
50 HRK11435.681953 ARS
100 HRK22871.36 ARS
500 HRK114356.82 ARS
1,000 HRK228713.64 ARS
5,000 HRK1143568.2 ARS
10,000 HRK2287136.39 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 227.34407 HRK--
2026-10-271 ARS = 227.34407 HRK+0%
2026-10-281 ARS = 228.71364 HRK+0.6%