Tỷ giá Peso Argentina sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang HTG

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Gourde Haiti 0.08482632 HTG
-0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G0.08482632 Hiện tại G0.08482632 Cao nhất G0.08482632
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08482632 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000409 HTG
-0.48%
7 ngày qua
-0.000215 HTG
-0.25%
30 ngày qua
-0.000576 HTG
-0.67%
1 năm qua
-0.005205 HTG
-5.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08482632
Hôm nay
0.08482632
Cao nhất
0.09656681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+3.83%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-4.96%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang HTG.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.14103932 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14103932 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1268711 – 0.15627361 HTG
Năm biến động -17.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10722279 HTG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.08785542 – 0.12858284 HTG
Năm biến động -28.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0904224 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08482632 – 0.09656681 HTG
Năm biến động -6.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0848 HTG
5 ARS0.4241 HTG
10 ARS0.8483 HTG
25 ARS2.1207 HTG
50 ARS4.2413 HTG
100 ARS8.48 HTG
500 ARS42.41 HTG
1,000 ARS84.83 HTG
5,000 ARS424.13 HTG
10,000 ARS848.26 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG11.788795 ARS
5 HTG58.943973 ARS
10 HTG117.887945 ARS
25 HTG294.719863 ARS
50 HTG589.439727 ARS
100 HTG1178.88 ARS
500 HTG5894.4 ARS
1,000 HTG11788.79 ARS
5,000 HTG58943.97 ARS
10,000 HTG117887.95 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 11.66611 HTG--
2026-10-271 ARS = 11.66611 HTG+0%
2026-10-281 ARS = 11.75897 HTG+0.8%
2026-10-291 ARS = 11.74061 HTG-0.16%
2026-10-301 ARS = 11.7376 HTG-0.03%
2026-10-311 ARS = 11.74522 HTG+0.06%
2026-11-011 ARS = 11.73078 HTG-0.12%
2026-11-021 ARS = 11.72823 HTG-0.02%
2026-11-031 ARS = 11.73224 HTG+0.03%
2026-11-041 ARS = 11.78879 HTG+0.48%