Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang IRR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rial Iran 1,138.34 IRR
+4.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1,138.34 Hiện tại ﷼1,138.34 Cao nhất ﷼1,138.34
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,138.34 IRR
2026-10-28
24 giờ qua
+47.084429 IRR
+4.31%
7 ngày qua
+47.084429 IRR
+4.31%
30 ngày qua
+234.892971 IRR
+26.00%
1 năm qua
+1,109.82 IRR
+3,891.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
28.35979092
Hôm nay
1,138.34
Cao nhất
1,183.3
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
+2,598.67%
Tháng 1
+23.77%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
-0.46%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
+21.88%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang IRR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 901.23692732 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 44.80678226 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.82302762 – 49.2437815 IRR
Năm biến động -16.79%
2025
Tỷ giá trung bình 34.39019671 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.18665042 – 40.84281514 IRR
Năm biến động -28.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 901.23692732 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.35979092 – 1,183.3 IRR
Năm biến động +3,837.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS1138.3395 IRR
5 ARS5691.6977 IRR
10 ARS11383.3954 IRR
25 ARS28458.4884 IRR
50 ARS56916.9769 IRR
100 ARS113833.95 IRR
500 ARS569169.77 IRR
1,000 ARS1138339.54 IRR
5,000 ARS5691697.69 IRR
10,000 ARS11383395.38 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR0.000878 ARS
5 IRR0.004392 ARS
10 IRR0.008785 ARS
25 IRR0.021962 ARS
50 IRR0.043924 ARS
100 IRR0.09 ARS
500 IRR0.44 ARS
1,000 IRR0.88 ARS
5,000 IRR4.39 ARS
10,000 IRR8.78 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 0.00092 IRR--
2026-10-271 ARS = 0.00092 IRR+0%
2026-10-281 ARS = 0.00088 IRR-4.35%