Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ARS sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ARS/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang IRR.
28.35979092 Hôm nay
1,138.34 Cao nhất
1,183.3
Lịch sử tỷ giá ARS/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 1138.3395 IRR |
| 5 ARS | 5691.6977 IRR |
| 10 ARS | 11383.3954 IRR |
| 25 ARS | 28458.4884 IRR |
| 50 ARS | 56916.9769 IRR |
| 100 ARS | 113833.95 IRR |
| 500 ARS | 569169.77 IRR |
| 1,000 ARS | 1138339.54 IRR |
| 5,000 ARS | 5691697.69 IRR |
| 10,000 ARS | 11383395.38 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → ARS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 0.000878 ARS |
| 5 IRR | 0.004392 ARS |
| 10 IRR | 0.008785 ARS |
| 25 IRR | 0.021962 ARS |
| 50 IRR | 0.043924 ARS |
| 100 IRR | 0.09 ARS |
| 500 IRR | 0.44 ARS |
| 1,000 IRR | 0.88 ARS |
| 5,000 IRR | 4.39 ARS |
| 10,000 IRR | 8.78 ARS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ARS = 0.00092 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 ARS = 0.00092 IRR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ARS = 0.00088 IRR | -4.35% |