Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang KMF

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Franc Comoros 0.28963414 KMF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF0.28963414 Hiện tại CF0.28963414 Cao nhất CF0.28963414
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28963414 KMF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.002531 KMF
+0.88%
30 ngày qua
+0.008476 KMF
+3.01%
1 năm qua
-0.009368 KMF
-3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.27884195
Hôm nay
0.28963414
Cao nhất
0.31528323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+5.13%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.60%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
+1.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang KMF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.48472689 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ARS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.48472689 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45552259 – 0.53431367 KMF
Năm biến động -13.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35831577 KMF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.28242484 – 0.46433485 KMF
Năm biến động -37.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29362791 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27884195 – 0.3116701 KMF
ARS tăng giá +0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.2896 KMF
5 ARS1.4482 KMF
10 ARS2.8963 KMF
25 ARS7.2409 KMF
50 ARS14.4817 KMF
100 ARS28.96 KMF
500 ARS144.82 KMF
1,000 ARS289.63 KMF
5,000 ARS1448.17 KMF
10,000 ARS2896.34 KMF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-111 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-111 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-111 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-111 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-121 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-121 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-121 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-121 ARS = 3.45263 KMF+0%
2026-10-121 ARS = 3.45263 KMF+0%