Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang LRD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Liberia 0.11068371 LRD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.11067948 Hiện tại $0.11068371 Cao nhất $0.11068371
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11068371 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000004 LRD
7 ngày qua
-0.000779 LRD
-0.70%
30 ngày qua
-0.001874 LRD
-1.66%
1 năm qua
-0.016371 LRD
-12.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11052771
Hôm nay
0.11068371
Cao nhất
0.13603467
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 12
+3.56%
Tháng 1
+3.65%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
-4.28%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-6.11%
Tháng 9
-1.53%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang LRD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20453136 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20453136 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1759079 – 0.22499322 LRD
Năm biến động -21.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15848336 LRD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.12024853 – 0.18917311 LRD
Năm biến động -31.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12483397 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11052771 – 0.13603467 LRD
Năm biến động -10.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.1107 LRD
5 ARS0.5534 LRD
10 ARS1.1068 LRD
25 ARS2.7671 LRD
50 ARS5.5342 LRD
100 ARS11.07 LRD
500 ARS55.34 LRD
1,000 ARS110.68 LRD
5,000 ARS553.42 LRD
10,000 ARS1106.84 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD9.034753 ARS
5 LRD45.173765 ARS
10 LRD90.34753 ARS
25 LRD225.868826 ARS
50 LRD451.737652 ARS
100 LRD903.48 ARS
500 LRD4517.38 ARS
1,000 LRD9034.75 ARS
5,000 LRD45173.77 ARS
10,000 LRD90347.53 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 8.97162 LRD--
2026-10-271 ARS = 8.97162 LRD+0%
2026-10-281 ARS = 9.04542 LRD+0.82%
2026-10-291 ARS = 9.0436 LRD-0.02%
2026-10-301 ARS = 9.0475 LRD+0.04%
2026-10-311 ARS = 9.0419 LRD-0.06%
2026-11-011 ARS = 9.0351 LRD-0.08%
2026-11-021 ARS = 9.03475 LRD+-0%