Tỷ giá Peso Argentina sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang MAD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dirham Ma-rốc 0.00631072 MAD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.00631072 Hiện tại د.م.0.00631072 Cao nhất د.م.0.00631194
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00631072 MAD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000001 MAD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000092 MAD
-1.44%
30 ngày qua
-0.00012 MAD
-1.86%
1 năm qua
-0.000263 MAD
-4.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00611003
Hôm nay
0.00631072
Cao nhất
0.00683303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.90%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+5.27%
Tháng 2
+2.48%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
-2.54%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
+3.03%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MAD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01055867 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ARS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01055867 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00975713 – 0.01177238 MAD
Năm biến động -16.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00766991 MAD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00609926 – 0.00982737 MAD
Năm biến động -35.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00644331 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00611003 – 0.00683303 MAD
ARS tăng giá +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0063 MAD
5 ARS0.0316 MAD
10 ARS0.0631 MAD
25 ARS0.1578 MAD
50 ARS0.3155 MAD
100 ARS0.63 MAD
500 ARS3.16 MAD
1,000 ARS6.31 MAD
5,000 ARS31.55 MAD
10,000 ARS63.11 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD158.460594 ARS
5 MAD792.302969 ARS
10 MAD1584.605939 ARS
25 MAD3961.514846 ARS
50 MAD7923.029693 ARS
100 MAD15846.06 ARS
500 MAD79230.3 ARS
1,000 MAD158460.59 ARS
5,000 MAD792302.97 ARS
10,000 MAD1584605.94 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ARS = 156.35168 MAD+0.07%
2026-11-011 ARS = 156.18444 MAD-0.11%
2026-11-021 ARS = 156.17577 MAD-0.01%
2026-11-031 ARS = 156.19716 MAD+0.01%
2026-11-041 ARS = 157.30691 MAD+0.71%
2026-11-051 ARS = 157.76697 MAD+0.29%
2026-11-061 ARS = 158.41022 MAD+0.41%
2026-11-071 ARS = 158.44714 MAD+0.02%
2026-11-081 ARS = 158.42983 MAD-0.01%
2026-11-091 ARS = 158.46059 MAD+0.02%