Tỷ giá Peso Argentina sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang MGA

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Ariary Malagasy 2.98526363 MGA
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar2.97900901 Hiện tại Ar2.98526363 Cao nhất Ar2.98526363
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.98526363 MGA
2026-10-29
24 giờ qua
+0.006255 MGA
+0.21%
7 ngày qua
-0.018501 MGA
-0.62%
30 ngày qua
+0.107221 MGA
+3.73%
1 năm qua
-0.148917 MGA
-4.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.82784491
Hôm nay
2.98526363
Cao nhất
3.25090189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
-3.18%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-3.29%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
+3.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MGA.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.83085939 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.83085939 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.56614127 – 5.11161381 MGA
ARS giảm giá -10.37%
2025
Tỷ giá trung bình 3.71506947 MGA
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.98078225 – 4.58881211 MGA
Năm biến động -30.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.97121736 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.82784491 – 3.25090189 MGA
Năm biến động -5.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS2.9853 MGA
5 ARS14.9263 MGA
10 ARS29.8526 MGA
25 ARS74.6316 MGA
50 ARS149.2632 MGA
100 ARS298.53 MGA
500 ARS1492.63 MGA
1,000 ARS2985.26 MGA
5,000 ARS14926.32 MGA
10,000 ARS29852.64 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.334979 ARS
5 MGA1.674894 ARS
10 MGA3.349788 ARS
25 MGA8.37447 ARS
50 MGA16.74894 ARS
100 MGA33.5 ARS
500 MGA167.49 ARS
1,000 MGA334.98 ARS
5,000 MGA1674.89 ARS
10,000 MGA3349.79 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 0.33292 MGA--
2026-10-271 ARS = 0.33292 MGA+0%
2026-10-281 ARS = 0.33568 MGA+0.83%
2026-10-291 ARS = 0.33498 MGA-0.21%