Tỷ giá Peso Argentina sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang MKD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Denar Macedonia 0.03554303 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.03554303 Hiện tại ден0.03554303 Cao nhất ден0.03554303
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03554303 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.000431 MKD
-1.20%
30 ngày qua
-0.000647 MKD
-1.79%
1 năm qua
-0.002017 MKD
-5.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.03484907
Hôm nay
0.03554303
Cao nhất
0.03903195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+5.40%
Tháng 2
+2.91%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MKD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06064593 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06064593 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05671929 – 0.06690003 MKD
Năm biến động -13.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04481556 MKD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.03525577 – 0.05810722 MKD
Năm biến động -37.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03669853 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03484907 – 0.03903195 MKD
Năm biến động -1.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0355 MKD
5 ARS0.1777 MKD
10 ARS0.3554 MKD
25 ARS0.8886 MKD
50 ARS1.7772 MKD
100 ARS3.55 MKD
500 ARS17.77 MKD
1,000 ARS35.54 MKD
5,000 ARS177.72 MKD
10,000 ARS355.43 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD28.134913 ARS
5 MKD140.674565 ARS
10 MKD281.34913 ARS
25 MKD703.372825 ARS
50 MKD1406.745651 ARS
100 MKD2813.49 ARS
500 MKD14067.46 ARS
1,000 MKD28134.91 ARS
5,000 MKD140674.57 ARS
10,000 MKD281349.13 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ARS = 27.81808 MKD-0.6%
2026-10-311 ARS = 27.83831 MKD+0.07%
2026-11-011 ARS = 27.79773 MKD-0.15%
2026-11-021 ARS = 27.79773 MKD+0%
2026-11-031 ARS = 27.79773 MKD+0%
2026-11-041 ARS = 27.92976 MKD+0.47%
2026-11-051 ARS = 28.02141 MKD+0.33%
2026-11-061 ARS = 28.19129 MKD+0.61%
2026-11-071 ARS = 28.13491 MKD-0.2%
2026-11-081 ARS = 28.13491 MKD+0%