Tỷ giá Peso Argentina sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang MMK

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Kyat Myanma 1.36725673 MMK
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K1.36470059 Hiện tại K1.36725673 Cao nhất K1.36725673
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36725673 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002556 MMK
+0.19%
7 ngày qua
-0.00616 MMK
-0.45%
30 ngày qua
-0.011049 MMK
-0.80%
1 năm qua
-0.053365 MMK
-3.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.36299369
Hôm nay
1.36725673
Cao nhất
1.55028865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+4.71%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
-4.66%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MMK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.24185703 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.24185703 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.03624616 – 3.51462997 MMK
Năm biến động -16.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.71594986 MMK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.40864235 – 2.03671049 MMK
Năm biến động -28.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44879443 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.36299369 – 1.55028865 MMK
Năm biến động -5.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS1.3673 MMK
5 ARS6.8363 MMK
10 ARS13.6726 MMK
25 ARS34.1814 MMK
50 ARS68.3628 MMK
100 ARS136.73 MMK
500 ARS683.63 MMK
1,000 ARS1367.26 MMK
5,000 ARS6836.28 MMK
10,000 ARS13672.57 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.731392 ARS
5 MMK3.656958 ARS
10 MMK7.313915 ARS
25 MMK18.284788 ARS
50 MMK36.569577 ARS
100 MMK73.14 ARS
500 MMK365.7 ARS
1,000 MMK731.39 ARS
5,000 MMK3656.96 ARS
10,000 MMK7313.92 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 0.72811 MMK--
2026-10-271 ARS = 0.72811 MMK+0%
2026-10-281 ARS = 0.73345 MMK+0.73%
2026-10-291 ARS = 0.7336 MMK+0.02%
2026-10-301 ARS = 0.73326 MMK-0.05%
2026-10-311 ARS = 0.73368 MMK+0.06%
2026-11-011 ARS = 0.73277 MMK-0.12%
2026-11-021 ARS = 0.73276 MMK+-0%
2026-11-031 ARS = 0.73139 MMK-0.19%