Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang OMR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rial Oman 0.0002488 OMR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.0002488 Hiện tại ﷼0.0002488 Cao nhất ﷼0.0002488
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002488 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 OMR
-0.52%
30 ngày qua
-0.000005 OMR
-1.97%
1 năm qua
-0.000023 OMR
-8.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00024811
Hôm nay
0.0002488
Cao nhất
0.00028388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+3.58%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-4.73%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang OMR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00040999 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00040999 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0003735 – 0.00044911 OMR
Năm biến động -16.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0003146 OMR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00025787 – 0.00037363 OMR
Năm biến động -29.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00026523 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00024811 – 0.00028388 OMR
Năm biến động -6.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0002 OMR
5 ARS0.0012 OMR
10 ARS0.0025 OMR
25 ARS0.0062 OMR
50 ARS0.0124 OMR
100 ARS0.02 OMR
500 ARS0.12 OMR
1,000 ARS0.25 OMR
5,000 ARS1.24 OMR
10,000 ARS2.49 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR4019.270371 ARS
5 OMR20096.351857 ARS
10 OMR40192.703714 ARS
25 OMR100481.759286 ARS
50 OMR200963.518571 ARS
100 OMR401927.04 ARS
500 OMR2009635.19 ARS
1,000 OMR4019270.37 ARS
5,000 OMR20096351.86 ARS
10,000 OMR40192703.71 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ARS = 4001.26373 OMR-0.02%
2026-10-311 ARS = 4004.17428 OMR+0.07%
2026-11-011 ARS = 3998.33731 OMR-0.15%
2026-11-021 ARS = 3998.33731 OMR+0%
2026-11-031 ARS = 3998.33731 OMR+0%
2026-11-041 ARS = 4017.32835 OMR+0.47%
2026-11-051 ARS = 4030.51103 OMR+0.33%
2026-11-061 ARS = 4027.32427 OMR-0.08%
2026-11-071 ARS = 4019.27037 OMR-0.2%
2026-11-081 ARS = 4019.27037 OMR+0%