Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang SHP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Bảng St. Helena 0.00048637 SHP
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00048637 Hiện tại £0.00048637 Cao nhất £0.00048637
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00048637 SHP
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000003 SHP
-0.61%
7 ngày qua
-0.000003 SHP
-0.61%
30 ngày qua
-0.00001 SHP
-1.96%
1 năm qua
-0.000025 SHP
-4.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00048486
Hôm nay
0.00048637
Cao nhất
0.00055109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 11
-2.08%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
+6.26%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-3.08%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang SHP.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0008356 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0008356 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077015 – 0.00147269 SHP
Năm biến động -47.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00062235 SHP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0004984 – 0.00079152 SHP
Năm biến động -33.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00051471 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00048486 – 0.00055109 SHP
Năm biến động -4.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0005 SHP
5 ARS0.0024 SHP
10 ARS0.0049 SHP
25 ARS0.0122 SHP
50 ARS0.0243 SHP
100 ARS0.05 SHP
500 ARS0.24 SHP
1,000 ARS0.49 SHP
5,000 ARS2.43 SHP
10,000 ARS4.86 SHP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 SHP2056.055753 ARS
5 SHP10280.278763 ARS
10 SHP20560.557526 ARS
25 SHP51401.393816 ARS
50 SHP102802.787632 ARS
100 SHP205605.58 ARS
500 SHP1028027.88 ARS
1,000 SHP2056055.75 ARS
5,000 SHP10280278.76 ARS
10,000 SHP20560557.53 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 2043.59681 SHP--
2026-10-271 ARS = 2043.59681 SHP+0%
2026-10-281 ARS = 2056.05575 SHP+0.61%