Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang TMT

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Manat Turkmenistan 0.00226568 TMT
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.00226568 Hiện tại T0.00226568 Cao nhất T0.00226665
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00226568 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 TMT
-0.04%
7 ngày qua
-0.000011 TMT
-0.47%
30 ngày qua
-0.000041 TMT
-1.76%
1 năm qua
-0.000205 TMT
-8.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0022477
Hôm nay
0.00226568
Cao nhất
0.00258714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+4.70%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-4.64%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang TMT.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00372861 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00372861 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00340377 – 0.0040955 TMT
Năm biến động -16.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00286276 TMT
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00234633 – 0.00340611 TMT
Năm biến động -29.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00241325 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0022477 – 0.00258714 TMT
Năm biến động -5.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0023 TMT
5 ARS0.0113 TMT
10 ARS0.0227 TMT
25 ARS0.0566 TMT
50 ARS0.1133 TMT
100 ARS0.23 TMT
500 ARS1.13 TMT
1,000 ARS2.27 TMT
5,000 ARS11.33 TMT
10,000 ARS22.66 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT441.368593 ARS
5 TMT2206.842967 ARS
10 TMT4413.685934 ARS
25 TMT11034.214834 ARS
50 TMT22068.429669 ARS
100 TMT44136.86 ARS
500 TMT220684.3 ARS
1,000 TMT441368.59 ARS
5,000 TMT2206842.97 ARS
10,000 TMT4413685.93 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ARS = 439.72516 TMT+0.02%
2026-10-311 ARS = 439.97586 TMT+0.06%
2026-11-011 ARS = 439.28654 TMT-0.16%
2026-11-021 ARS = 439.27662 TMT+-0%
2026-11-031 ARS = 439.29683 TMT+0%
2026-11-041 ARS = 441.33823 TMT+0.46%
2026-11-051 ARS = 442.77963 TMT+0.33%
2026-11-061 ARS = 441.79071 TMT-0.22%
2026-11-071 ARS = 441.18035 TMT-0.14%
2026-11-081 ARS = 441.36859 TMT+0.04%