Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ARS sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ARS/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang TMT.
0.0022477 Hôm nay
0.00226568 Cao nhất
0.00258714
Lịch sử tỷ giá ARS/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 0.0023 TMT |
| 5 ARS | 0.0113 TMT |
| 10 ARS | 0.0227 TMT |
| 25 ARS | 0.0566 TMT |
| 50 ARS | 0.1133 TMT |
| 100 ARS | 0.23 TMT |
| 500 ARS | 1.13 TMT |
| 1,000 ARS | 2.27 TMT |
| 5,000 ARS | 11.33 TMT |
| 10,000 ARS | 22.66 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → ARS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 441.368593 ARS |
| 5 TMT | 2206.842967 ARS |
| 10 TMT | 4413.685934 ARS |
| 25 TMT | 11034.214834 ARS |
| 50 TMT | 22068.429669 ARS |
| 100 TMT | 44136.86 ARS |
| 500 TMT | 220684.3 ARS |
| 1,000 TMT | 441368.59 ARS |
| 5,000 TMT | 2206842.97 ARS |
| 10,000 TMT | 4413685.93 ARS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ARS = 439.72516 TMT | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 ARS = 439.97586 TMT | +0.06% |
| 2026-11-01 | 1 ARS = 439.28654 TMT | -0.16% |
| 2026-11-02 | 1 ARS = 439.27662 TMT | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ARS = 439.29683 TMT | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ARS = 441.33823 TMT | +0.46% |
| 2026-11-05 | 1 ARS = 442.77963 TMT | +0.33% |
| 2026-11-06 | 1 ARS = 441.79071 TMT | -0.22% |
| 2026-11-07 | 1 ARS = 441.18035 TMT | -0.14% |
| 2026-11-08 | 1 ARS = 441.36859 TMT | +0.04% |