Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang TTD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Trinidad và Tobago 0.00441585 TTD
+0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$0.00437796 Hiện tại TT$0.00441585 Cao nhất TT$0.00441585
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00441585 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000038 TTD
+0.87%
7 ngày qua
-0.000028 TTD
-0.63%
30 ngày qua
+0.000007 TTD
+0.15%
1 năm qua
-0.000161 TTD
-3.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0043719
Hôm nay
0.00441585
Cao nhất
0.00500827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+4.84%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-4.71%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-1.81%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang TTD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00722431 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00722431 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00657413 – 0.00792307 TTD
Năm biến động -17.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00554401 TTD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0045384 – 0.00659769 TTD
Năm biến động -29.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00467743 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0043719 – 0.00500827 TTD
Năm biến động -5.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0044 TTD
5 ARS0.0221 TTD
10 ARS0.0442 TTD
25 ARS0.1104 TTD
50 ARS0.2208 TTD
100 ARS0.44 TTD
500 ARS2.21 TTD
1,000 ARS4.42 TTD
5,000 ARS22.08 TTD
10,000 ARS44.16 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD226.457143 ARS
5 TTD1132.285714 ARS
10 TTD2264.571429 ARS
25 TTD5661.428572 ARS
50 TTD11322.857144 ARS
100 TTD22645.71 ARS
500 TTD113228.57 ARS
1,000 TTD226457.14 ARS
5,000 TTD1132285.71 ARS
10,000 TTD2264571.43 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 225.04102 TTD--
2026-10-271 ARS = 225.04102 TTD+0%
2026-10-281 ARS = 227.52447 TTD+1.1%
2026-10-291 ARS = 226.87441 TTD-0.29%
2026-10-301 ARS = 227.40052 TTD+0.23%
2026-10-311 ARS = 227.77208 TTD+0.16%
2026-11-011 ARS = 228.73343 TTD+0.42%
2026-11-021 ARS = 228.41693 TTD-0.14%
2026-11-031 ARS = 226.45714 TTD-0.86%