Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang UGX

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Shilling Uganda 2.59359651 UGX
-1.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh2.59359651 Hiện tại USh2.59359651 Cao nhất USh2.62735567
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59359651 UGX
2026-11-07
24 giờ qua
-0.033759 UGX
-1.28%
7 ngày qua
-0.193853 UGX
-6.95%
30 ngày qua
-0.078039 UGX
-2.92%
1 năm qua
+0.124065 UGX
+5.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.41369131
Hôm nay
2.59359651
Cao nhất
2.83737907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+5.89%
Tháng 2
+4.21%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-7.39%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+8.45%
Tháng 10
-6.92%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang UGX.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.96905311 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.96905311 UGX
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.55645509 – 4.53457549 UGX
Năm biến động -21.48%
2025
Tỷ giá trung bình 2.95096187 UGX
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.3340135 – 3.57211782 UGX
Năm biến động -30.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58397048 UGX
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.41369131 – 2.83737907 UGX
Năm biến động +3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS2.5936 UGX
5 ARS12.968 UGX
10 ARS25.936 UGX
25 ARS64.8399 UGX
50 ARS129.6798 UGX
100 ARS259.36 UGX
500 ARS1296.8 UGX
1,000 ARS2593.6 UGX
5,000 ARS12967.98 UGX
10,000 ARS25935.97 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.385565 ARS
5 UGX1.927825 ARS
10 UGX3.85565 ARS
25 UGX9.639125 ARS
50 UGX19.278249 ARS
100 UGX38.56 ARS
500 UGX192.78 ARS
1,000 UGX385.56 ARS
5,000 UGX1927.82 ARS
10,000 UGX3855.65 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ARS = 0.35654 UGX-2.11%
2026-10-301 ARS = 0.36254 UGX+1.68%
2026-10-311 ARS = 0.35875 UGX-1.05%
2026-11-011 ARS = 0.35845 UGX-0.08%
2026-11-021 ARS = 0.35887 UGX+0.12%
2026-11-031 ARS = 0.36027 UGX+0.39%
2026-11-041 ARS = 0.37543 UGX+4.21%
2026-11-051 ARS = 0.3787 UGX+0.87%
2026-11-061 ARS = 0.38061 UGX+0.5%
2026-11-071 ARS = 0.38556 UGX+1.3%