Tỷ giá Taka Bangladesh sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang AFN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Afghani Afghanistan 0.52322315 AFN
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.5230474 Hiện tại ؋0.52322315 Cao nhất ؋0.52322315
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52322315 AFN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000176 AFN
+0.03%
7 ngày qua
-0.00167 AFN
-0.32%
30 ngày qua
+0.000136 AFN
+0.03%
1 năm qua
-0.021001 AFN
-3.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.50275338
Hôm nay
0.52322315
Cao nhất
0.5466031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-1.66%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
-2.82%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang AFN.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.59755297 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.59755297 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54448694 – 0.66160975 AFN
Năm biến động -9.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57182999 AFN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.53417898 – 0.63048692 AFN
Năm biến động -9.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52452735 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.50275338 – 0.54379259 AFN
Năm ổn định -2.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.5232 AFN
5 BDT2.6161 AFN
10 BDT5.2322 AFN
25 BDT13.0806 AFN
50 BDT26.1612 AFN
100 BDT52.32 AFN
500 BDT261.61 AFN
1,000 BDT523.22 AFN
5,000 BDT2616.12 AFN
10,000 BDT5232.23 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN1.91123 BDT
5 AFN9.556152 BDT
10 AFN19.112304 BDT
25 AFN47.78076 BDT
50 AFN95.56152 BDT
100 AFN191.12 BDT
500 AFN955.62 BDT
1,000 AFN1911.23 BDT
5,000 AFN9556.15 BDT
10,000 AFN19112.3 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 1.90515 AFN--
2026-10-271 BDT = 1.90515 AFN+0%
2026-10-281 BDT = 1.90964 AFN+0.24%
2026-10-291 BDT = 1.90793 AFN-0.09%
2026-10-301 BDT = 1.91459 AFN+0.35%
2026-10-311 BDT = 1.91187 AFN-0.14%
2026-11-011 BDT = 1.91123 AFN-0.03%