Tỷ giá Taka Bangladesh sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang BWP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Pula Botswana 0.11339447 BWP
+1.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P0.11339447 Hiện tại P0.11339447 Cao nhất P0.11339447
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11339447 BWP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001793 BWP
+1.61%
7 ngày qua
-0.000491 BWP
-0.43%
30 ngày qua
+0.00108 BWP
+0.96%
1 năm qua
-0.000673 BWP
-0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.10616813
Hôm nay
0.11339447
Cao nhất
0.11732165
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.08%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BWP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11525942 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11525942 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10908152 – 0.12681891 BWP
Năm biến động -6.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11310444 BWP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.10403628 – 0.11852263 BWP
Năm biến động -3.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11041237 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10616813 – 0.11603107 BWP
BDT tăng giá +5.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.1134 BWP
5 BDT0.567 BWP
10 BDT1.1339 BWP
25 BDT2.8349 BWP
50 BDT5.6697 BWP
100 BDT11.34 BWP
500 BDT56.7 BWP
1,000 BDT113.39 BWP
5,000 BDT566.97 BWP
10,000 BDT1133.94 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP8.818772 BDT
5 BWP44.09386 BDT
10 BWP88.18772 BDT
25 BWP220.4693 BDT
50 BWP440.938599 BDT
100 BWP881.88 BDT
500 BWP4409.39 BDT
1,000 BWP8818.77 BDT
5,000 BWP44093.86 BDT
10,000 BWP88187.72 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 8.97748 BWP--
2026-10-271 BDT = 8.97748 BWP+0%
2026-10-281 BDT = 8.78077 BWP-2.19%
2026-10-291 BDT = 8.78446 BWP+0.04%
2026-10-301 BDT = 8.83524 BWP+0.58%
2026-10-311 BDT = 8.82178 BWP-0.15%
2026-11-011 BDT = 8.71915 BWP-1.16%
2026-11-021 BDT = 8.74645 BWP+0.31%
2026-11-031 BDT = 8.96044 BWP+2.45%
2026-11-041 BDT = 8.81877 BWP-1.58%