Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang JMD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Jamaica 1.28184481 JMD
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$1.27776847 Hiện tại J$1.28184481 Cao nhất J$1.28184481
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28184481 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004076 JMD
+0.32%
7 ngày qua
-0.004292 JMD
-0.33%
30 ngày qua
-0.002558 JMD
-0.20%
1 năm qua
-0.031883 JMD
-2.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.27358349
Hôm nay
1.28184481
Cao nhất
1.3170189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang JMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.33543964 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.33543964 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.29695879 – 1.42792594 JMD
BDT giảm giá -7.13%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30557481 JMD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.28362193 – 1.32239806 JMD
Năm ổn định -0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2844261 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.27358349 – 1.30726537 JMD
Năm ổn định -1.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT1.2818 JMD
5 BDT6.4092 JMD
10 BDT12.8184 JMD
25 BDT32.0461 JMD
50 BDT64.0922 JMD
100 BDT128.18 JMD
500 BDT640.92 JMD
1,000 BDT1281.84 JMD
5,000 BDT6409.22 JMD
10,000 BDT12818.45 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.780126 BDT
5 JMD3.900628 BDT
10 JMD7.801256 BDT
25 JMD19.503141 BDT
50 JMD39.006282 BDT
100 JMD78.01 BDT
500 JMD390.06 BDT
1,000 JMD780.13 BDT
5,000 JMD3900.63 BDT
10,000 JMD7801.26 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 0.77752 JMD--
2026-10-271 BDT = 0.77752 JMD+0%
2026-10-281 BDT = 0.78033 JMD+0.36%
2026-10-291 BDT = 0.78101 JMD+0.09%
2026-10-301 BDT = 0.78241 JMD+0.18%
2026-10-311 BDT = 0.7821 JMD-0.04%
2026-11-011 BDT = 0.78253 JMD+0.05%
2026-11-021 BDT = 0.78261 JMD+0.01%
2026-11-031 BDT = 0.78013 JMD-0.32%