Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang NAD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Namibia 0.13415318 NAD
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.13415318 Hiện tại $0.13415318 Cao nhất $0.13434303
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13415318 NAD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.00019 NAD
-0.14%
7 ngày qua
-0.000244 NAD
-0.18%
30 ngày qua
+0.000677 NAD
+0.51%
1 năm qua
-0.006297 NAD
-4.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12878606
Hôm nay
0.13415318
Cao nhất
0.14389749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 11
-3.50%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+7.03%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang NAD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15476744 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15476744 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14309215 – 0.17538178 NAD
Năm biến động -8.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1469062 NAD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.13559526 – 0.16180332 NAD
Năm biến động -14.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13351827 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12878606 – 0.13984188 NAD
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.1342 NAD
5 BDT0.6708 NAD
10 BDT1.3415 NAD
25 BDT3.3538 NAD
50 BDT6.7077 NAD
100 BDT13.42 NAD
500 BDT67.08 NAD
1,000 BDT134.15 NAD
5,000 BDT670.77 NAD
10,000 BDT1341.53 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD7.454166 BDT
5 NAD37.270828 BDT
10 NAD74.541656 BDT
25 NAD186.354139 BDT
50 NAD372.708278 BDT
100 NAD745.42 BDT
500 NAD3727.08 BDT
1,000 NAD7454.17 BDT
5,000 NAD37270.83 BDT
10,000 NAD74541.66 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 7.44063 NAD--
2026-10-271 BDT = 7.44063 NAD+0%
2026-10-281 BDT = 7.44363 NAD+0.04%
2026-10-291 BDT = 7.45417 NAD+0.14%