Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang NAD.
0.12878606 Hôm nay
0.13415318 Cao nhất
0.14389749
Lịch sử tỷ giá BDT/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.1342 NAD |
| 5 BDT | 0.6708 NAD |
| 10 BDT | 1.3415 NAD |
| 25 BDT | 3.3538 NAD |
| 50 BDT | 6.7077 NAD |
| 100 BDT | 13.42 NAD |
| 500 BDT | 67.08 NAD |
| 1,000 BDT | 134.15 NAD |
| 5,000 BDT | 670.77 NAD |
| 10,000 BDT | 1341.53 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 7.454166 BDT |
| 5 NAD | 37.270828 BDT |
| 10 NAD | 74.541656 BDT |
| 25 NAD | 186.354139 BDT |
| 50 NAD | 372.708278 BDT |
| 100 NAD | 745.42 BDT |
| 500 NAD | 3727.08 BDT |
| 1,000 NAD | 7454.17 BDT |
| 5,000 NAD | 37270.83 BDT |
| 10,000 NAD | 74541.66 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BDT = 7.44063 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 BDT = 7.44063 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BDT = 7.44363 NAD | +0.04% |
| 2026-10-29 | 1 BDT = 7.45417 NAD | +0.14% |