Tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang TJS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Somoni Tajikistan 0.07487614 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.07487614 Hiện tại SM0.07487614 Cao nhất SM0.07487614
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07487614 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 TJS
30 ngày qua
-0.000075 TJS
-0.10%
1 năm qua
-0.001861 TJS
-2.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07453196
Hôm nay
0.07487614
Cao nhất
0.07858872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang TJS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09153572 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09153572 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08865002 – 0.09991846 TJS
Năm biến động -8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08203459 TJS
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.07501167 – 0.0912092 TJS
Năm biến động -17.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07599165 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07453196 – 0.07858872 TJS
Năm ổn định -0.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.0749 TJS
5 BDT0.3744 TJS
10 BDT0.7488 TJS
25 BDT1.8719 TJS
50 BDT3.7438 TJS
100 BDT7.49 TJS
500 BDT37.44 TJS
1,000 BDT74.88 TJS
5,000 BDT374.38 TJS
10,000 BDT748.76 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-111 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-111 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-111 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-111 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-121 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-121 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-121 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-121 BDT = 13.35539 TJS+0%
2026-10-121 BDT = 13.35539 TJS+0%