Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang UYU

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Uruguay 0.32376837 UYU
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U0.32375645 Hiện tại $U0.32376837 Cao nhất $U0.32376837
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32376837 UYU
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000012 UYU
7 ngày qua
-0.001 UYU
-0.31%
30 ngày qua
-0.003958 UYU
-1.21%
1 năm qua
-0.002711 UYU
-0.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.30660061
Hôm nay
0.32376837
Cao nhất
0.33191888
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
+5.30%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang UYU.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.34562789 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.34562789 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32705709 – 0.3745268 UYU
Năm biến động +6.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33782153 UYU
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.31947414 – 0.36686573 UYU
Năm biến động -12.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32429987 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30660061 – 0.33191888 UYU
Năm ổn định +1.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.3238 UYU
5 BDT1.6188 UYU
10 BDT3.2377 UYU
25 BDT8.0942 UYU
50 BDT16.1884 UYU
100 BDT32.38 UYU
500 BDT161.88 UYU
1,000 BDT323.77 UYU
5,000 BDT1618.84 UYU
10,000 BDT3237.68 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU3.088628 BDT
5 UYU15.443139 BDT
10 UYU30.886279 BDT
25 UYU77.215696 BDT
50 UYU154.431393 BDT
100 UYU308.86 BDT
500 UYU1544.31 BDT
1,000 UYU3088.63 BDT
5,000 UYU15443.14 BDT
10,000 UYU30886.28 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 3.07912 UYU--
2026-10-271 BDT = 3.07912 UYU+0%
2026-10-281 BDT = 3.08807 UYU+0.29%
2026-10-291 BDT = 3.08981 UYU+0.06%
2026-10-301 BDT = 3.08969 UYU+-0%
2026-10-311 BDT = 3.08866 UYU-0.03%
2026-11-011 BDT = 3.08874 UYU+0%
2026-11-021 BDT = 3.08863 UYU+-0%