Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang WST

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Tala Samoa 0.02203739 WST
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.02203739 Hiện tại WS$0.02203739 Cao nhất WS$0.02204059
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02203739 WST
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000003 WST
-0.01%
7 ngày qua
+0.000012 WST
+0.05%
30 ngày qua
-0.000554 WST
-2.45%
1 năm qua
-0.001089 WST
-4.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0218151
Hôm nay
0.02203739
Cao nhất
0.02316323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.51%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
-2.06%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang WST.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02336606 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02336606 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02235243 – 0.02540868 WST
Năm biến động -3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02277434 WST
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.02113476 – 0.02370956 WST
Năm biến động -2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02223059 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0218151 – 0.02281875 WST
BDT giảm giá -2.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.022 WST
5 BDT0.1102 WST
10 BDT0.2204 WST
25 BDT0.5509 WST
50 BDT1.1019 WST
100 BDT2.2 WST
500 BDT11.02 WST
1,000 BDT22.04 WST
5,000 BDT110.19 WST
10,000 BDT220.37 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 WST45.377423 BDT
5 WST226.887113 BDT
10 WST453.774226 BDT
25 WST1134.435566 BDT
50 WST2268.871132 BDT
100 WST4537.74 BDT
500 WST22688.71 BDT
1,000 WST45377.42 BDT
5,000 WST226887.11 BDT
10,000 WST453774.23 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BDT = 45.38484 WST-0.03%
2026-11-011 BDT = 45.40222 WST+0.04%
2026-11-021 BDT = 45.40151 WST+-0%
2026-11-031 BDT = 45.24086 WST-0.35%
2026-11-041 BDT = 45.42924 WST+0.42%
2026-11-051 BDT = 45.35014 WST-0.17%
2026-11-061 BDT = 45.34091 WST-0.02%
2026-11-071 BDT = 45.38202 WST+0.09%
2026-11-081 BDT = 45.37084 WST-0.02%
2026-11-091 BDT = 45.37742 WST+0.01%