Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang WST
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang WST.
0.0218151 Hôm nay
0.02203739 Cao nhất
0.02316323
Lịch sử tỷ giá BDT/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.022 WST |
| 5 BDT | 0.1102 WST |
| 10 BDT | 0.2204 WST |
| 25 BDT | 0.5509 WST |
| 50 BDT | 1.1019 WST |
| 100 BDT | 2.2 WST |
| 500 BDT | 11.02 WST |
| 1,000 BDT | 22.04 WST |
| 5,000 BDT | 110.19 WST |
| 10,000 BDT | 220.37 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 45.377423 BDT |
| 5 WST | 226.887113 BDT |
| 10 WST | 453.774226 BDT |
| 25 WST | 1134.435566 BDT |
| 50 WST | 2268.871132 BDT |
| 100 WST | 4537.74 BDT |
| 500 WST | 22688.71 BDT |
| 1,000 WST | 45377.42 BDT |
| 5,000 WST | 226887.11 BDT |
| 10,000 WST | 453774.23 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 BDT = 45.38484 WST | -0.03% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 45.40222 WST | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 BDT = 45.40151 WST | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 BDT = 45.24086 WST | -0.35% |
| 2026-11-04 | 1 BDT = 45.42924 WST | +0.42% |
| 2026-11-05 | 1 BDT = 45.35014 WST | -0.17% |
| 2026-11-06 | 1 BDT = 45.34091 WST | -0.02% |
| 2026-11-07 | 1 BDT = 45.38202 WST | +0.09% |
| 2026-11-08 | 1 BDT = 45.37084 WST | -0.02% |
| 2026-11-09 | 1 BDT = 45.37742 WST | +0.01% |