Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang XAF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc CFA Trung Phi 4.73881618 XAF
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA4.73241736 Hiện tại FCFA4.73881618 Cao nhất FCFA4.73881618
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.73881618 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006399 XAF
+0.14%
7 ngày qua
+0.00017 XAF
30 ngày qua
+0.010082 XAF
+0.21%
1 năm qua
+0.069823 XAF
+1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.47949298
Hôm nay
4.73881618
Cao nhất
4.76974935
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.86%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang XAF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.17508473 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.17508473 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.89606503 – 5.63427691 XAF
Năm biến động -4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 4.77556112 XAF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
4.53297415 – 5.30169732 XAF
Năm biến động -13.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.61615772 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.47949298 – 4.76974935 XAF
BDT tăng giá +3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT4.7388 XAF
5 BDT23.6941 XAF
10 BDT47.3882 XAF
25 BDT118.4704 XAF
50 BDT236.9408 XAF
100 BDT473.88 XAF
500 BDT2369.41 XAF
1,000 BDT4738.82 XAF
5,000 BDT23694.08 XAF
10,000 BDT47388.16 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.211023 BDT
5 XAF1.055116 BDT
10 XAF2.110232 BDT
25 XAF5.275579 BDT
50 XAF10.551158 BDT
100 XAF21.1 BDT
500 XAF105.51 BDT
1,000 XAF211.02 BDT
5,000 XAF1055.12 BDT
10,000 XAF2110.23 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 0.21103 XAF--
2026-10-271 BDT = 0.21103 XAF+0%
2026-10-281 BDT = 0.21117 XAF+0.07%
2026-10-291 BDT = 0.21066 XAF-0.24%
2026-10-301 BDT = 0.21094 XAF+0.13%
2026-10-311 BDT = 0.21115 XAF+0.1%
2026-11-011 BDT = 0.21131 XAF+0.08%
2026-11-021 BDT = 0.21131 XAF+0%
2026-11-031 BDT = 0.21102 XAF-0.14%