Tỷ giá Taka Bangladesh sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang XAU

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Vàng Ounce 0.00802563 XAU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.00802563 Hiện tại XAU0.00802563 Cao nhất XAU0.00802563
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00802563 XAU
2026-11-07
24 giờ qua
0 XAU
0%
7 ngày qua
0 XAU
0%
30 ngày qua
0 XAU
0%
1 năm qua
0 XAU
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00802563
Hôm nay
0.00802563
Cao nhất
0.00802563
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang XAU.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00802563 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.008 XAU
5 BDT0.0401 XAU
10 BDT0.0803 XAU
25 BDT0.2006 XAU
50 BDT0.4013 XAU
100 BDT0.8 XAU
500 BDT4.01 XAU
1,000 BDT8.03 XAU
5,000 BDT40.13 XAU
10,000 BDT80.26 XAU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 XAU124.600871 BDT
5 XAU623.004355 BDT
10 XAU1246.00871 BDT
25 XAU3115.021775 BDT
50 XAU6230.04355 BDT
100 XAU12460.09 BDT
500 XAU62300.44 BDT
1,000 XAU124600.87 BDT
5,000 XAU623004.36 BDT
10,000 XAU1246008.71 BDT