Tỷ giá Taka Bangladesh sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang XAU
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang XAU.
0.00802563 Hôm nay
0.00802563 Cao nhất
0.00802563
Lịch sử tỷ giá BDT/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang XAU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.008 XAU |
| 5 BDT | 0.0401 XAU |
| 10 BDT | 0.0803 XAU |
| 25 BDT | 0.2006 XAU |
| 50 BDT | 0.4013 XAU |
| 100 BDT | 0.8 XAU |
| 500 BDT | 4.01 XAU |
| 1,000 BDT | 8.03 XAU |
| 5,000 BDT | 40.13 XAU |
| 10,000 BDT | 80.26 XAU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 124.600871 BDT |
| 5 XAU | 623.004355 BDT |
| 10 XAU | 1246.00871 BDT |
| 25 XAU | 3115.021775 BDT |
| 50 XAU | 6230.04355 BDT |
| 100 XAU | 12460.09 BDT |
| 500 XAU | 62300.44 BDT |
| 1,000 XAU | 124600.87 BDT |
| 5,000 XAU | 623004.36 BDT |
| 10,000 XAU | 1246008.71 BDT |