Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang YER

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rial Yemen 1.91493397 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼1.91493397 Hiện tại ﷼1.91493397 Cao nhất ﷼1.91493397
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.91493397 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.007415 YER
-0.39%
30 ngày qua
-0.006608 YER
-0.34%
1 năm qua
-0.053089 YER
-2.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.91034359
Hôm nay
1.91493397
Cao nhất
1.96802308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.13330816 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.13330816 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.08033978 – 2.28755104 YER
BDT giảm giá -8.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.99403988 YER
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.94572937 – 2.09153738 YER
BDT giảm giá -6.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.93739181 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.91034359 – 1.96225909 YER
Năm ổn định -1.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT1.9149 YER
5 BDT9.5747 YER
10 BDT19.1493 YER
25 BDT47.8733 YER
50 BDT95.7467 YER
100 BDT191.49 YER
500 BDT957.47 YER
1,000 BDT1914.93 YER
5,000 BDT9574.67 YER
10,000 BDT19149.34 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-111 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-111 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-111 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-111 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-121 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-121 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-121 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-121 BDT = 0.52221 YER+0%
2026-10-121 BDT = 0.52221 YER+0%