Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang AMD
Cập nhật
1
BHD
=
962.56744947
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = ֏962.56744947 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = .د.ب0.00103889 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏962.56744947
Hiện tại
֏962.56744947
Cao nhất
֏962.56744947
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
962.56744947 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.880472 AMD
-0.09%
30 ngày qua
-2.939503 AMD
-0.30%
1 năm qua
-52.411782 AMD
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
959.10379239 Hôm nay
962.56744947 Cao nhất
1,033.04
959.10379239 Hôm nay
962.56744947 Cao nhất
1,033.04
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.98%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,031.71 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1,031.71 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,018.34
–
1,071.85
AMD
Năm ổn định
+1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
1,029.37 AMD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1,007.73
–
1,069.22
AMD
BHD giảm giá
-3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
984.88800597 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
959.10379239
–
1,022.24
AMD
BHD giảm giá
-5.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.